Sony A7C II được thiết kế cho những người sáng tạo nội dung cần sự cân bằng giữa tính di động và hiệu suất chuyên nghiệp.
Cảm biến độ phân giải cao: Nâng cấp lên 33MP (so với 24MP của đời đầu), giúp ảnh chụp chi tiết hơn và hỗ trợ quay video sắc nét hơn.
Chip AI chuyên dụng: Tích hợp bộ xử lý AI riêng biệt giống như các dòng máy cao cấp nhất, giúp nhận diện và bám nét chủ thể (Người, Động vật, Chim, Côn trùng, Xe, Máy bay) một cách "thông minh" và chính xác tuyệt đối.
Chống rung mạnh mẽ: Hệ thống chống rung thân máy (IBIS) được nâng cấp đáng kể, giúp bạn chụp ảnh thiếu sáng hoặc quay phim cầm tay ổn định hơn nhiều so với đời cũ.
Hệ thống menu & cảm ứng mới: Giao diện menu được làm mới hoàn toàn, hỗ trợ cảm ứng toàn phần cực kỳ trực quan như trên điện thoại.
| Thành phần | Thông số kỹ thuật |
| Cảm biến | Full-frame Exmor R CMOS BSI 33.0 Megapixels |
| Bộ xử lý | BIONZ XR + Chip xử lý AI chuyên biệt |
| Chống rung (IBIS) | 5 trục, hiệu quả lên đến 7.0 stop |
| Hệ thống lấy nét | 759 điểm lấy nét pha, nhận diện chủ thể bằng AI |
| Quay Video | 4K/60p (crop 1.5x) hoặc 4K/30p (7K oversampled, không crop) |
| Định dạng màu | 10-bit 4:2:2, S-Cinetone, S-Log3, HLG, M-LUT |
| Dải ISO | 100 – 51.200 (Mở rộng: 50 – 204.800) |
| Tốc độ chụp | 10 khung hình/giây (AF/AE tracking) |
| Màn hình | LCD 3.0 inch, xoay lật đa hướng, cảm ứng hoàn toàn |
| Kính ngắm (EVF) | OLED 2.36 triệu điểm, độ phóng đại 0.7x |
| Lưu trữ | 1 khe thẻ nhớ SD (Hỗ trợ chuẩn UHS-II) |
| Trọng lượng | Khoảng 514g (bao gồm pin và thẻ nhớ) |
| Kết nối | USB-C (chuẩn 3.2), Micro HDMI, Wi-Fi 5GHz, Bluetooth |