Độ sắc nét vượt bậc: Kế thừa tinh túy dòng GM, ống kính này cho độ chi tiết cực cao ngay tại $F/1.4$ từ tâm ra sát rìa ảnh, đáp ứng hoàn hảo cho các cảm biến độ phân giải cao (như dòng A7R hoặc A1).
Hệ thống lấy nét XD Linear: Trang bị 2 động cơ tuyến tính XD hiệu suất cao, giúp tốc độ lấy nét nhanh gấp 3 lần và khả năng bám theo chủ thể (tracking) tốt hơn tới 7 lần so với phiên bản đời đầu.
Bokeh "huyền ảo": Với 11 lá khẩu tròn và công nghệ thấu kính XA (phi cầu cực đại) tiên tiến, ống kính tạo ra hiệu ứng xóa phông cực kỳ mượt mà, loại bỏ hiện tượng "vân hành" (onion ring).
Thiết kế siêu nhẹ: Sony đã tối ưu hóa cấu trúc để giảm trọng lượng xuống chỉ còn 642g (nhẹ hơn khoảng 20% so với đời 1), giúp việc cầm máy tác nghiệp trong thời gian dài trở nên dễ dàng hơn.
Tối ưu cho Video: Hỗ trợ tính năng chống thở (Focus Breathing), vòng khẩu độ có nấc (Click) hoặc không (De-click) và hai nút Focus Hold tùy chỉnh.
| Đặc tính | Thông số kỹ thuật |
| Model | SEL85F14GM2 |
| Ngàm hỗ trợ | Sony E-mount |
| Định dạng cảm biến | Full-frame (Tương thích APS-C) |
| Tiêu cự | 85 mm |
| Khẩu độ tối đa | F/1.4 |
| Khẩu độ tối thiểu | F/16 |
| Cấu trúc quang học | 15 thấu kính chia làm 11 nhóm (2 thấu kính XA, 2 thấu kính ED) |
| Số lá khẩu | 11 lá (Dạng tròn) |
| Khoảng cách lấy nét gần nhất | 0.85m (AF) / 0.8m (MF) |
| Tỷ lệ phóng đại tối đa | 0.11x (AF) / 0.12x (MF) |
| Đường kính Filter | $\phi 77$ mm |
| Kích thước | $\phi 84.7 \times 107.3$ mm |
| Trọng lượng | 642 g |
| Tính năng điều khiển | Vòng khẩu độ, Nút Focus Hold (2 nút), Gạt Click/De-click, Gạt Iris Lock, Gạt AF/MF |